Creta Đặc Biệt
Hyundai Creta 1.5 Đặc Biệt là phiên bản nâng cao so với bản Tiêu chuẩn, hướng tới khách hàng cần một mẫu SUV đô thị gầm cao, tiết kiệm, nhưng muốn thêm tiện nghi, thẩm mỹ và an toàn.

Xe vẫn giữ kích thước gọn gàng, phù hợp đường phố Việt Nam:
-
Dài x Rộng x Cao: 4.330 x 1.790 x 1.660 mm
-
Chiều dài cơ sở: 2.610 mm
-
Khoảng sáng gầm: 200 mm
-
Bình nhiên liệu: 40 lít
Nhờ đó, Creta 1.5 Đặc Biệt vừa đủ rộng rãi cho gia đình nhỏ, vừa linh hoạt khi di chuyển trong ngõ phố, bãi đỗ chật, hay leo lề, đi đường xấu.

Thông số kỹ thuật tổng quan
| Kích thước & Trọng lượng | |
|---|---|
| Kích thước DxRxC (mm) | 4330 x 1790 x 1660 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2610 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 40 |
| Động cơ, Hộp số & Vận hành | |
| Động cơ | Smartstream G1.5 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1497 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 115/6300 |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144/4500 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa / Đĩa |
| Hệ thống treo trước | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Thông số lốp | 215/60R17 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) | 8.25 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) | 4.80 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) | 6.07 |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu sáng | LED |
| Kích thước vành xe | 17 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có |
| Đèn pha tự động | Có |
| Đèn định vị trung tâm | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Đèn hậu | Dạng LED |
| Ăng ten | Vây cá |
| Nội thất | |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Ghế da cao cấp | Có |
| Làm mát hàng ghế trước | Có |
| Điều hòa | Tự động |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Màn hình đa thông tin | Full Digital 10.25 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 10.25 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Giới hạn tốc độ MSLA | Có |
| Chìa khóa thông minh + khởi động từ xa | Có |
| Màu nội thất | Đen viền trắng |
| An toàn | |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360 | Không |
| Hệ thống cảm biến sau | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Cruise Control | Có |
| Phanh tay điện tử EPB & Auto Hold | Có |
| Số túi khí | 6 |
Ngoại thất
So với bản Tiêu chuẩn, Creta 1.5 Đặc Biệt được nâng cấp rõ rệt ở phần ngoại thất:

-
Đèn chiếu sáng LED (thay vì Halogen Projector), cho ánh sáng tốt hơn, hiện đại hơn.
-
Đèn LED định vị ban ngày và đèn định vị trung tâm giúp tăng độ nhận diện và tính thẩm mỹ phía trước.
-
Đèn pha tự động, tiện lợi khi di chuyển sáng/tối, vào hầm, trời mưa…

-
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, tích hợp xi nhan.
-
Đèn hậu dạng LED, thiết kế đồng bộ với cụm đèn trước.
-
Ăng ten vây cá, tôn lên dáng vẻ hiện đại của xe.

-
Mâm 17 inch đi cùng lốp 215/60R17, giữ được sự cân bằng giữa êm ái và ổn định.
Tổng thể, ngoại thất Creta 1.5 Đặc Biệt mang diện mạo cao cấp hơn hẳn bản Tiêu chuẩn, xứng đáng là lựa chọn cho khách hàng chú trọng hình thức và trang bị.
Nội thất
Bên trong, phiên bản Đặc Biệt được nâng cấp rõ rệt về tiện nghi và cảm giác sử dụng:
-
Vô lăng bọc da, mang lại cảm giác cầm chắc tay, sang hơn bản nỉ.

-
Ghế da cao cấp, màu nội thất Đen viền trắng, tạo cảm giác hiện đại và nổi khối.

-
Làm mát hàng ghế trước – trang bị rất giá trị trong điều kiện khí hậu nóng.

-
Điều hòa tự động, kèm cửa gió điều hòa hàng ghế sau, đảm bảo cả khoang xe mát đều.

-
Màn hình đa thông tin Full Digital 10.25 inch – hiển thị trực quan, hiện đại.

-
Màn hình giải trí cảm ứng 10.25 inch – kích thước lớn, dễ quan sát và thao tác.

-
Hệ thống 6 loa, đáp ứng tốt nhu cầu nghe nhạc, giải trí.

-
Chức năng Giới hạn tốc độ MSLA.

-
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa, tiện lợi khi cần làm mát xe trước khi lên.
Khoang nội thất của Creta 1.5 Đặc Biệt cho cảm giác “đủ sang” trong tầm tiền, hơn hẳn cấu hình cơ bản.
Vận hành
Creta 1.5 Đặc Biệt sử dụng chung nền tảng động cơ và hệ truyền động với các bản khác:
-
Động cơ Smartstream G1.5, dung tích 1.497 cc.

-
Công suất cực đại: 115 PS tại 6.300 vòng/phút.
-
Mô-men xoắn cực đại: 144 Nm tại 4.500 vòng/phút.

-
Hộp số CVT, giúp xe sang số êm, tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp đi phố.
-
Hệ dẫn động FWD (cầu trước).
-
Treo trước MacPherson, treo sau Thanh cân bằng.
-
Phanh trước/sau: Đĩa/Đĩa.
Mức tiêu thụ nhiên liệu theo công bố:
-
Kết hợp: 8.25 l/100 km
-
Trong đô thị: 4.80 l/100 km
-
Ngoài đô thị: 6.07 l/100 km
Nhìn chung, Creta 1.5 Đặc Biệt giữ được ưu điểm tiết kiệm, dễ lái, phù hợp sử dụng hằng ngày.
An toàn
Phiên bản Đặc Biệt được trang bị an toàn tương đối đầy đủ trong phân khúc:
-
Camera lùi.
-
Cảm biến sau.
-
6 túi khí – nâng cấp so với bản Tiêu chuẩn (2 túi khí).
-
Chống bó cứng phanh ABS.
-
Phân bổ lực phanh điện tử EBD.
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA.
-
Cân bằng điện tử ESC.
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC.
-
Kiểm soát lực kéo TCS.
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS.
-
Điều khiển hành trình Cruise Control.
-
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold.
Các hệ thống hỗ trợ cao cấp như SCC, FCA, HBA, RCCA, BCA, LKA & LFA thuộc về các bản cao hơn, không có trên bản Đặc Biệt – điều này giúp phiên bản này giữ được mức giá hợp lý mà vẫn đầy đủ an toàn cốt lõi.

Giám đốc kinh doanh
TRẦN BẰNG
- Giá Xe Hyundai Tốt Nhất
- Khuyến Mãi Mới Nhất
- Trả Góp 85%, Lãi Suất Thấp Nhất







