Tucson xăng Đặc biệt
Hyundai Tucson Xăng Đặc Biệt là phiên bản cao hơn bản Xăng Tiêu Chuẩn, giữ nguyên nền tảng động cơ xăng 2.0 nhưng bổ sung mạnh về tiện nghi, an toàn chủ động và trang bị cao cấp.

Kích thước tổng thể 4640 x 1865 x 1700 mm, chiều dài cơ sở 2755 mm, khoảng sáng gầm 181 mm giúp xe đứng vững ở phân khúc SUV hạng C: thân xe rộng, gầm cao vừa đủ, lên/xuống xe thuận tiện, đi đô thị hay đường dài đều hợp lý.

Dung tích bình nhiên liệu 54 lít, kết hợp mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp 7,9 l/100 km, vẫn đảm bảo tính kinh tế cho một chiếc SUV gia đình máy xăng 2.0.
Thông số kỹ thuật Tucson xăng đặc biệt
| Kích thước & Trọng lượng | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4640 x 1865 x 1700 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 181 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | |
| Động cơ | Smartstream G2.0 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.999 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 156/6200 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 192/4500 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 54 |
| Hộp số | 6 AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa / Đĩa |
| Hệ thống treo trước | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Thông số lốp | 235/60R18 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp) | 7.9 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị) | 10.94 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị) | 6.12 |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu sáng | LED |
| Kích thước vành | 18 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có |
| Đèn pha tự động | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, có sấy |
| Đèn hậu dạng LED | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và giá nóc | Không |
| Cốp điện thông minh | Có |
| Nội thất & Tiện nghi | |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Cần số điện tử sau vô lăng | Không |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Không |
| Đèn nội thất | Có |
| Ghế da cao cấp | Có |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Nhớ ghế lái | Không |
| Ghế phụ chỉnh điện | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Có |
| Sưởi vô lăng | Có |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Màn hình đa thông tin LCD | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 12.3 inch (CarPlay / Android Auto không dây) |
| Hệ thống loa | 8 loa Bose cao cấp |
| Sạc không dây chuẩn Qi | Có |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động (ECM) | Có |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold | Có |
| Điều khiển hành trình (Cruise Control) | Không |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Có |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) | Có |
| Chìa khóa thông minh & khởi động từ xa | Có |
| An toàn | |
| Camera 360 độ | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau/bên | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hỗ trợ xuống dốc (DBC) | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi đỗ xe (PCA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Có |
| Số túi khí | 6 |
Ngoại thất
So với bản Tiêu Chuẩn, Tucson Xăng Đặc Biệt được nâng về “độ sang” và độ tiện dụng:
-
Đèn chiếu sáng LED, sắc nét, hiện đại.

-
Vành 18 inch, lốp 235/60R18 – lớn hơn bản tiêu chuẩn, tăng độ đẹp và cảm giác vững chắc.

-
Đèn LED định vị ban ngày và đèn pha tự động, tăng an toàn khi di chuyển sáng – tối, trời mưa, vào hầm…
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy, rất hữu ích khi mưa hoặc sương mù.
-
Đèn hậu dạng LED, tăng độ nhận diện từ xa.
-
Cốp điện thông minh, hỗ trợ mở cốp rảnh tay – tiện dùng khi mang nhiều đồ.

Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và giá nóc chưa xuất hiện trên bản Xăng Đặc Biệt, mà dành cho các bản cao hơn – giúp phiên bản này giữ được mức giá vừa tầm nhưng ngoại thất vẫn rất đầy đủ.
Nội thất
Nội thất Tucson Xăng Đặc Biệt là bước nhảy rõ rệt so với bản Tiêu Chuẩn:

-
Vô lăng bọc da, thiết kế hiện đại.
-
Ghế da cao cấp, ghế lái chỉnh điện, ghế phụ chỉnh điện.

-
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước, giúp thoải mái trong cả mùa nóng lẫn mùa lạnh.
-
Sưởi vô lăng, hữu ích ở vùng khí hậu lạnh hoặc khi đi đêm, trời mưa.

-
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập, kèm cửa gió điều hòa hàng ghế sau, đảm bảo mát đều cả xe.
-
Màn hình đa thông tin LCD 12.3 inch, hiện đại, trực quan hơn bản 4.2 inch.
-
Màn hình giải trí cảm ứng 12.3 inch, có kết nối Apple CarPlay / Android Auto không dây.
-
Hệ thống âm thanh 8 loa Bose cao cấp, cho chất lượng âm thanh vượt trội.
-
Sạc không dây chuẩn Qi.
-
Gương chiếu hậu chống chói tự động (ECM).
-
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold.
-
Điều khiển hành trình thích ứng (SCC).
-
Giới hạn tốc độ (MSLA).
-
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa.
Nhờ những trang bị này, khoang nội thất Tucson Xăng Đặc Biệt mang lại trải nghiệm của một mẫu SUV hạng C “đúng nghĩa cao cấp” chứ không chỉ dừng ở mức cơ bản.
Vận hành
Về vận hành, Tucson Xăng Đặc Biệt dùng chung cấu hình với bản Xăng Tiêu Chuẩn:
-
Động cơ Smartstream G2.0, dung tích 1.999 cc.
-
Công suất cực đại: 156 PS tại 6.200 vòng/phút.
-
Mô-men xoắn cực đại: 192 Nm tại 4.500 vòng/phút.
-
Hộp số tự động 6 cấp (6 AT).
-
Dẫn động FWD (cầu trước).
-
Treo trước MacPherson, treo sau liên kết đa điểm.
-
Phanh đĩa trước/sau.
Mức tiêu thụ nhiên liệu:
-
Kết hợp: 7,9 l/100 km
-
Trong đô thị: 10,94 l/100 km
-
Ngoài đô thị: 6,12 l/100 km
Đây là cấu hình đủ mạnh cho đa số nhu cầu gia đình, chạy đường trường, cao tốc, mà vẫn giữ được độ êm và sự ổn định vốn là điểm mạnh của Tucson.
An toàn
Tucson Xăng Đặc Biệt được trang bị trọn gói an toàn chủ động – bị động ở mức rất cao so với bản Tiêu Chuẩn:
-
Camera 360 độ.
-
Hệ thống cảm biến trước/sau/bên – hỗ trợ tối đa khi đỗ xe, quay đầu, đi phố chật.
-
ABS – chống bó cứng phanh.
-
EBD – phân bổ lực phanh điện tử.
-
BA – hỗ trợ lực phanh khẩn cấp.
-
ESC – cân bằng điện tử.
-
TCS – kiểm soát lực kéo.
-
HAC – hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
-
DBC – hỗ trợ xuống dốc.
-
TPMS – cảm biến áp suất lốp.
-
FCA – hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước.
-
BCA – hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù.
-
RCCA – hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi.
-
PCA – hỗ trợ phòng tránh va chạm khi đỗ xe.
-
LKA – hỗ trợ giữ làn đường.
-
LFA – hỗ trợ duy trì làn đường.
-
BVM – hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình.
-
6 túi khí.
Phiên bản khác:
-
Tucson Dầu Đặc Biệt
941 triệu -
Tucson Nline
966 triệu -
Tucson Turbo
930 triệu -
Tucson xăng Tiêu chuẩn
728 triệu

Giám đốc kinh doanh
TRẦN BẰNG
- Giá Xe Hyundai Tốt Nhất
- Khuyến Mãi Mới Nhất
- Trả Góp 85%, Lãi Suất Thấp Nhất








