Tucson Turbo
Tucson Turbo là bước chuyển từ “xe gia đình bền bỉ” sang “xe gia đình có cảm xúc lái”. Động cơ 1.6 T-GDI 180 PS, mô-men xoắn 265 Nm từ rất sớm (1.500 vòng/phút) kết hợp hộp số 7DCT và hệ dẫn động HTRAC mang lại cảm giác tăng tốc khác hẳn bản xăng 2.0.

Thông số kỹ thuật Hyundai Tucson Turbo
| Kích thước & Trọng lượng | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4640 x 1865 x 1700 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 181 |
| Động cơ, Hộp số & Vận hành | |
| Động cơ | Smartstream 1.6 T-GDI |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.598 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 180/5500 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 265/1500~4500 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 54 |
| Hộp số | 7 DCT |
| Hệ thống dẫn động | HTRAC |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Thông số lốp | 235/55R19 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (kết hợp) | 7.5 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (đô thị) | 9.39 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (ngoài đô thị) | 6.41 |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu sáng | LED Projector |
| Kích thước vành | 19 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có |
| Đèn pha tự động | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, có sấy |
| Đèn hậu LED | Có |
| Cửa sổ trời Panorama | Có |
| Cốp điện thông minh | Có |
| Nội thất & Tiện nghi | |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Cần số điện tử | Có |
| Lẫy chuyển số | Có |
| Đèn nội thất | Có |
| Ghế da cao cấp | Có |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Nhớ ghế lái | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | Có |
| Sưởi & làm mát ghế trước | Có |
| Sưởi vô lăng | Có |
| Điều hòa tự động 2 vùng | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí | 12.3 inch |
| Hệ thống loa | 8 loa Bose |
| Sạc không dây | Có |
| Gương chống chói ECM | Có |
| EPB & Auto Hold | Có |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Có |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) | Có |
| Chìa khóa thông minh + đề nổ từ xa | Có |
| An toàn | |
| Camera 360 | Có |
| Cảm biến trước/sau/bên | Có |
| ABS/EBD/BA | Có |
| ESC/TCS | Có |
| HAC/DBC | Có |
| TPMS | Có |
| FCA | Có |
| BCA | Có |
| RCCA | Có |
| PCA | Có |
| LKA/LFA | Có |
| BVM | Có |
| Số túi khí | 6 |
Ngoại thất – Thể thao hơn, đứng dáng hơn
So với các bản xăng/dầu thường:
Đèn chiếu sáng LED Projector: tầm chiếu xa tốt, gom sáng rõ.

Mâm 19 inch, lốp 235/55R19: nhìn xe “đầy” hơn, đậm chất SUV hiện đại; cảm giác lái chắc tay hơn.

Đèn định vị ban ngày, đèn pha tự động, gương gập điện – sấy, đèn hậu LED: đầy đủ như bản cao.

Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và cốp điện thông minh: tăng độ “premium” khi tiếp khách, đi gia đình, du lịch.
Tổng thể, Turbo phù hợp người muốn xe nhìn “cao cấp” hơn, có tính trình diễn một chút trên đường.
Nội thất – Tiện nghi đủ tầm, thiên về trải nghiệm lái
Bên trong, bản Turbo cho trải nghiệm gần tương đương bản Tucson N Line nhưng “hiền” hơn về phong cách:

Vô lăng bọc da, kết hợp cần số điện tử và lẫy chuyển số sau vô lăng – tạo cảm giác lái hiện đại.

Ghế da cao cấp, ghế lái và ghế phụ chỉnh điện, nhớ ghế lái, sưởi & làm mát ghế trước, sưởi vô lăng.

Điều hòa tự động 2 vùng, cửa gió sau.

Đồng hồ 12.3 inch, màn giải trí 12.3 inch, 8 loa Bose, sạc không dây, gương ECM, EPB & Auto Hold, SCC, MSLA, chìa khóa thông minh + khởi động từ xa – toàn những trang bị “đủ xài lâu dài”.

Không gian nội thất của Turbo hướng tới khách hàng muốn một chiếc xe vừa thoải mái cho gia đình, vừa cho người lái chút niềm vui mỗi lần cầm vô lăng.
Vận hành – Khác biệt nằm ở “tăng áp” và HTRAC
Điểm làm nên tính cách của Tucson Turbo:
Động cơ 1.6 T-GDI 180 PS, mô-men xoắn 265 Nm: chân ga nhạy, khi cần vượt xe, xe phản hồi rõ rệt hơn bản 2.0.

Hộp số 7DCT cho cảm giác “dính lưng ghế” hơn khi tăng tốc, nhưng vẫn giữ được mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý:
7.5 l/100 km (kết hợp)
9.39 (đô thị)
6.41 (ngoài đô thị)
Hệ dẫn động HTRAC là điểm cộng lớn: đi đường trơn, mưa, đèo dốc, vào cua tốc độ cao – xe ổn định hơn bản FWD.
Turbo phù hợp người thích cảm giác lái, đôi khi muốn chạy nhanh, nhưng vẫn cần tính thực dụng của một chiếc SUV 5 chỗ.
An toàn – Gói cao cấp đầy đủ
Trang bị an toàn tương tự bản Dầu Đặc Biệt, không thua kém:
-
Camera 360, cảm biến trước/sau/bên.
-
ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HAC, DBC, TPMS.
-
FCA, BCA, RCCA, PCA, LKA, LFA, BVM.
-
6 túi khí.
Về mặt an toàn, Turbo nằm trong nhóm cao nhất của dải Tucson.
Ai nên chọn Tucson Turbo?
-
Khách hàng không cần máy dầu, nhưng muốn cảm giác tăng tốc tốt hơn máy xăng 2.0.
-
Người thích lái, thường xuyên đi cao tốc, đèo dốc, đánh giá cao hệ dẫn động HTRAC.
-
Gia đình muốn xe vừa tiện nghi, vừa có “chút phấn khích” khi cầm lái.
Phiên bản khác:
-
Tucson Dầu Đặc Biệt
941 triệu -
Tucson Nline
966 triệu -
Tucson xăng Đặc biệt
814 triệu -
Tucson xăng Tiêu chuẩn
728 triệu

Giám đốc kinh doanh
TRẦN BẰNG
- Giá Xe Hyundai Tốt Nhất
- Khuyến Mãi Mới Nhất
- Trả Góp 85%, Lãi Suất Thấp Nhất








